Twente là một tên tiếng Anh phổ biến, thường được dịch thành "特温特\" bằng tiếng Trung. Đây là một tên rất mạnh mẽ và thường được sử dụng cho các bé gái. Twente có nguồn gốc từ tiếng Anh và rất phổ biến ở nước ngoài.
ngoại hạng anhTwente có thể mang ý nghĩa đẹp và thanh lịch, như vẻ đẹp, người đẹp. Đây là một tên rất mạnh mẽ và thường được sử dụng cho các bé gái. Twente có nguồn gốc từ tiếng Anh và rất phổ biến ở nước ngoài.
Twente là một tên tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh. Đây là một tên rất mạnh mẽ và thường được sử dụng cho các bé gái. Twente có nguồn gốc từ tiếng Anh và rất phổ biến ở nước ngoài.
Twente thường được phát âm là "特温特\". Đây là một tên rất mạnh mẽ và thường được sử dụng cho các bé gái. Twente có nguồn gốc từ tiếng Anh và rất phổ biến ở nước ngoài.
Biến thể | Ý nghĩa |
---|---|
Timothy | Đàn ông, từ Latin và Hy Lạp, người thẳng thắn, chân thành |
Tant | Đàn ông, từ tiếng Anh, người thẳng thắn, nhiệt tình |
Tandy | Đàn ông, từ tiếng Anh, tươi trẻ, ổn định |
Tomita | Đàn ông, từ tiếng Anh, kiên định, nói nhiều |
Tienda | Đàn ông, từ tiếng Anh, học hỏi, nhẹ nhàng |
Tenuta | Đàn ông, từ tiếng Anh, chân thành, kiên trì |
Timoteo | Đàn ông, từ Latin và Bồ Đào Nha,内向 |
Tonti | Đàn ông, từ tiếng Anh, đẹp, ngọt ngào |
Thind | Đàn ông, từ tiếng Anh, thông minh, khác biệt |
Tande | Đàn ông, từ tiếng Anh, đơn giản, dũng cảm |
Twente có một số tên tiếng Trung tương tự như sau:
Bài viết này địa chỉ: https://yyt0451.com/?id=787
Nguồn bài viết:stone669
Thông báo bản quyền:Trừ khi có ghi chú khác, tất cả các bài viết đều là bản gốc của trang web này. Vui lòng ghi rõ nguồn bài viết dưới dạng liên kết khi đăng lại.。